QUÂN KỲ [junqi: quân kỳ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-04901
- Filing Date
- 21/02/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0509428-000
- Registration Date
- 15/10/2024
- Expiry Date
- 21/02/2033
- Publication Number
- 23806
- Publication Date
- 25/08/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ đô, vàng, cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Lô MA5-2, đường số 4, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
15 other applications
369
DƯỢC PHẨM NAM DƯƠNG ĐỒNG NHÂN DƯỢCPHẨMNAMDƯƠNGĐỒNGNHÂN DƯỢCPHẨMNAMDƯƠNGĐỒNGNHÂN [Nányáng tóngrén yào yè: DƯỢC PHẨM NAM DƯƠNG ĐỒNG] [Nányáng tóngrén yào yè: DƯỢC PHẨM NAM DƯƠNG ĐỒNG]
NAM DƯƠNG ĐỒNG NHÂN PHARMACEUTICAL TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM NAM DƯƠNG ĐỒNG NHÂN [Nányáng tóngrén zhìyào: NAM DƯƠNG ĐỒNG NHÂN; Nányáng tóngrén zhìyào jítuán: TẬP ĐOÀN NAM DƯƠNG ĐỒNG NHÂN]
AN CUNG HOÀN NAM DƯƠNG [nányáng ãn gõng: nam dương an cung]
Tiệm Thuốc Nam Dương Đồng Nhân Đường [Nányáng lăo hào: Nam Dương tiệm lâu đời; Nányáng tóngréntáng yào pù: Tiệm Thuốc Nam Dương Đồng Nhân Đường] Nányáng tóngréntáng yào pù
Tiệm dược Nam Dương Đồng Nhân [lăo hào Nányáng: tiệm lâu đời Nam Dương; Nányáng tóngrén yàopù: Tiệm dược Nam Dương Đồng Nhân] Nányáng tóngrén yàopù
Nam Dương Đồng Nhân Thương Hiệu Lâu Năm Nányáng tóngrén lăozìhao [nányáng tóngrén lăozìhao: nam dương đồng nhân thương hiệu lâu năm]
TỐC HIỆU CỨU TIM ĐƠN [Su xiao jiu xin dan: Tốc hiệu cứu tim đơn]
TÂM BẢO [Xin bao: Tâm bảo]
KIM CƯƠNG ĐỎ TRẦM HƯƠNG NHÂN SÂM ĐAN [Hóngbǎoshí: kim cương đỏ; Hán tự: Trầm Hương Nhân Sâm Đan ]
[Hàn fàng shuàngxĩ jiùxìn dàn: Hán Phương Song Hỷ Cứu Tim Đơn; xi: Hỷ]
[Laowo xiong dan fen: Bột Mực Gấu Lão Qua]
Fu Wah AN GONG NIU HUANG WAN An Cung Ngưu hoàng Fu Wah - HK [AN GONG NIU HUANG WAN: An Cung Ngưu Hoàng Fu Wa -HK]
[Pin Zai Gwong: Phiến Tể Quảng; (naam yoeng) lou zi hou: (Nam Dương) Thương hiệu lâu năm]
[Rìběn hánhán yῑfāng lèyú wǎnjiù dāshēn zhῑ xῑn: Nhựt bổn hán phương song hỷ cứu tim đơn; Shuāngxῐ: song hỷ]
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263