3SGROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-22762
- Filing Date
- 01/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533539-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 01/06/2033
- Publication Number
- 58512
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương.
Applicant / Owner
Số 5A, ngõ 127/56 phố Hào Nam, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Marketing; quảng cáo; cung cấp sàn thương mại điện tử cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ mua sắm cho người khác (mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác); cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; tạo lập và duy trì trang web cho người khác; tư vấn thiết kế trang web; cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web; tư vấn công nghệ thông tin; tư vấn chuyển đổi số.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263