Chacott
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52061
- Filing Date
- 29/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 129132
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3rd Floor ONWARD Bay Park Building, 3-9-32 Kaigan, Minato-ku, Tokyo 108- 8439, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; huyết thanh làm đẹp; nước thơm làm sạch da; chế phẩm tẩy trang; sữa rửa mặt; chế phẩm trang điểm; bút chì kẻ lông mày; đồ trang điểm mắt [mỹ phẩm]; bút kẻ mắt; phấn mắt; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); son môi; phấn má [phấn hồng]; chất làm bóng môi; kem lót trang điểm; phấn nền trang điểm; chế phẩm che khuyết điểm [mỹ phẩm]; phấn phủ trang điểm; phấn trang điểm; bút chì trang điểm; gel vuốt tóc; keo xịt tóc; chế phẩm tạo kiểu tóc; lông mi giả; chất dính để cố định lông mi giả; bông thoa phấn cho mục đích mỹ phẩm.
Class 18
Bao/túi/bị/xắc; túi dùng cho thể thao; túi tote (tote bag); ba lô; túi đeo vai; túi nhỏ cầm tay (pouch).
Class 21
Dụng cụ mỹ phẩm; bông phấn để trang điểm; bọt biển để trang điểm; nùi bông để thoa phấn; chổi lông trang điểm; hộp đựng chổi lông trang điểm; bảng trang điểm rỗng.
Class 28
Thiết bị thể thao; dụng cụ cho thể dục nhịp điệu; ruy băng cho thể dục nhịp điệu; gậy thể dục nhịp điệu; bóng cho thể dục nhịp điệu; gậy có một đầu to hơn đầu kia cho thể dục nhịp điệu; vòng lắc dùng cho thể dục nhịp điệu; dây thừng cho thể dục nhịp điệu; các bộ phận và phụ kiện của dụng cụ cho thể dục nhịp điệu; khố đeo của vận động viên [phụ kiện thể thao]; dụng cụ tập luyện cho khiêu vũ; dải băng tập thể dục.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng