Snowclear A
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-06325
- Ngày nộp đơn
- 01/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0551113-000
- Ngày cấp bằng
- 06/06/2025
- Ngày hết hạn
- 01/03/2033
- Số công bố
- 25066
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A".
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô A2- CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
15 đơn khác
HUYẾT SÁI THÔNG
MINOXIDIL
VTP
SnowClear Derma
SnowClear Dandruff
MinoxiGrow
SAPOGINSENG
SnowClear-A
SnowClear-S
SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Cream - All skin SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Kem làm mềm da, dịu vùng da nứt nẻ (Kem bôi ngoài da)
SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL ACNES SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL
S SnowClearOne SnowClear One
S SnowClear One
SNOWEN
SNOWCLEAR
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm như: kem dưỡng da; sữa dưỡng thể; dầu gội đầu; sữa tắm; nước rửa tay; nước rửa chén bát.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng