SnowClear Dandruff
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-44439
- Ngày nộp đơn
- 19/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0602471-000
- Ngày cấp bằng
- 23/03/2026
- Ngày hết hạn
- 19/09/2034
- Số công bố
- 118728
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Tím, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Dandruff".
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô A2-CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
15 đơn khác
HUYẾT SÁI THÔNG
MINOXIDIL
VTP
SnowClear Derma
MinoxiGrow
SAPOGINSENG
SnowClear-A
SnowClear-S
SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Cream - All skin SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Kem làm mềm da, dịu vùng da nứt nẻ (Kem bôi ngoài da)
SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL ACNES SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL
S SnowClearOne SnowClear One
S SnowClear One
Snowclear A
SNOWEN
SNOWCLEAR
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm như: kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng tay, chân, son môi.
Nhóm 5
Dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng