[shang dao: lên, đi, ra; đảo gò; kà fèi: cà phê]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2006-00083
- Filing Date
- 04/01/2006
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0103014-000
- Registration Date
- 13/06/2008
- Expiry Date
- 04/01/2026
- Publication Number
- VN-4-2006-00083
- Publication Date
- 25/07/2008
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán có nghĩa "cà phê", hình hạt cà phê.
Applicant / Owner
No. 70, Sec.1, Chung Shan Road, Chiu Te Village, Wuri Township, Taichung County, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống thuộc nhóm này; cho thuê chỗ ở tạm thời; đặt trước chỗ ở tạm thời; dịch vụ quầy bán đồ uống và đồ ăn; quán giải khát; quán ăn tự phục vụ; nhà hàng ăn uống; căng-tin; cung cấp thông tin liên quan đến việc cung cấp thực phẩm và đồ uống; quán rượu (snack-bars); nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ tư vấn và cố vấn liên quan đến dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; khách sạn; nhà nghỉ du lịch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ