Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2007-00182
- Filing Date
- 03/01/2007
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0103834-000
- Registration Date
- 25/06/2008
- Expiry Date
- 03/01/2027
- Publication Number
- VN-4-2007-00182
- Publication Date
- 25/08/2008
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 1, toà nhà CT1, khu đô thị Mỹ Đình, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
A5b Giảng Võ, phường Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội 21/07/2015
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 1 phố Nguyễn Gia Thiều, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 4
Nến.
Class 11
Đèn.
Class 20
Bàn; bàn để sát tường (khác bàn chính) và bàn thường có ngăn kéo và ô để đồ sứ; ghế; ghế đẩu; ghế giường sôfa (một loại sôfa có thể mở rộng ra thành giường); giường; giá để sách; tủ; tủ com mốt; tủ quần áo; tủ bếp; ghế dài để ti vi; đệm; giỏ đựng (làm bằng gỗ, mây tre và chất dẻo); tranh gỗ và khung tranh ảnh; gương; tấm rèm, mành dùng trong nhà, làm từ mây, tre, nứa; tấm đệm; giá để giầy; giá treo áo khoác; tủ thấp làm bằng gỗ, mây, tre dùng cho nhà bếp; kẹp giữ nến, được làm bằng gỗ, mây, tre dùng cho nhà bếp.
Class 21
Đồ dùng nấu bếp: bộ đồ ăn (ngoài loại dao, dĩa và thìa) không bằng kim loại quý; chậu rửa; chậu rửa bát; vật dụng dùng trong nhà tắm gồm giá đựng đồ, đồ chứa dùng cho nhà tắm; hộp đựng đồ dự trữ; quà tặng và đồ trang trí bao gồm bình, lọ (để cắm hoa đã cắt ra, hoặc để làm vật trang trí); chậu hoa được làm bằng gỗ, mây, tre và vật liệu dẻo.
Class 24
Khăn trải giường bằng vải lanh; khăn tắm.
Class 27
Tấm thảm.
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán các vật dụng dùng cho chó mèo và các vật nuôi khác trong gia đình; dịch vụ cung cấp bán lẻ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4190 OD TL Khác
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH