Q QUEEN VIET
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2010-06339
- Filing Date
- 30/03/2010
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2010-06339
- Publication Date
- 25/10/2010
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- đỏ, đen, vàng, xanh.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Q", hình chim lạc.
Applicant / Owner
Số 530, đường Trường Chinh, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại, kim loại thường chưa gia công, ống kim loại, sợi kim loại.
Class 19
Gỗ ốp tường, gạch xây dựng, gỗ xẻ, cửa làm bằng nguyên liệu nhựa tổng hợp; cầu thang gỗ.
Class 20
Tủ bằng gỗ, ghế bằng gỗ, giường gỗ.
Class 36
Quản lý tòa nhà (bất động sản), cho thuê căn hộ, đánh giá bất động sản, mô giới bất động sản; dịch vụ ủy thác tài chính.
Class 37
Xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp, lắp đặt và sửa chữa các thiết bị chịu áp lực công nghiệp, dịch vụ sửa chữa động cơ.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống, dịch vụ khách sạn, cho thuê phòng họp, nhà nghỉ du lịch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
285-Quyết định từ chối do không nộp phí