Ninhvânbay Logo

Ninhvânbay

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2010-06584
Filing Date
01/04/2010
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN-4-2010-06584
Publication Date
26/07/2010

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, đỏ, xanh nước biển.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần bất động sản du lịch Ninh Vân Bay

Phòng 705 tòa nhà Hanoi Tung Shing Square, số 2 Ngô Quyền, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

IP Representative

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán, xuất nhập khẩu các đồ thủ công mỹ nghệ, dịch vụ mua bán ô tô và tùa thuyền, dịch vụ mua bán vàng, dịch vụ quảng cáo, dịch vụ kết toán, dịch vụ kiểm toán, dịch vụ bán đấu giá, dịch vụ phân tích giá thành, dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông để bán lẻ.

36

Class 36

Dịch vụ tài chính liên quan đến phát hành ngân phiếu, đầu tư vốn, tín dụng, phát hành trái phiếu có giá trị; dịch vụ tư vấn tài chính; dịch vụ tư vấn về bảo hiểm; dịch vụ uỷ thác tài chính; cho thuê bất động sản; định giá bất động sản; định giá tài chính (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản); dịch vụ môi giới bất động sản; dịch vụ thuê mua tài chính; dịch vụ chứng khoán bao gồm môi giới chứng khoán, giao dịch chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, lưu ký chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, niêm yết chứng khoán, mua bán chứng khoán.

39

Class 39

Dịch vụ du lịch, thăm quan, dịch vụ vận tải đường bộ, đường thuỷ, hàng không, chuyển phát thư, dịch vụ điện hoa, vận chuyển (có bảo đảm an toàn) các vật quý giá.

41

Class 41

Dịch vụ giải trí; giáo dục, đào tạo, xuất bán sách, dịch vụ cung cấp (cho thuê) các phương tiện sử dụng cho chơi gôn, dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe.

43

Class 43

Nghỉ dưỡng lão, nhà nghỉ (du lịch), đặt chỗ ở khách sạn, dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, nhà nghỉ du lịch.

44

Class 44

Thẩm mỹ viện, thiết kế, tạo dáng vườn hoa và công viên, dịch vụ chăm sóc (spa) sức khoẻ; bệnh viện; dịch vụ chữa bệnh bằng xoa bóp dầu thơm; nhà nghỉ dưỡng bệnh.

Vienna Classification

24.09.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

01/04/2010 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

29/04/2010

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

31/05/2010

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

25/06/2010

Công bố A

26/07/2010

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

10/10/2011

256-Quyết định từ chối cấp văn bằng

26/12/2011

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up