AUTO parts
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2010-06649
- Filing Date
- 01/04/2010
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0177395-000
- Registration Date
- 21/12/2011
- Expiry Date
- 01/04/2030
- Publication Number
- VN-4-2010-06649
- Publication Date
- 25/06/2010
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh dương nhạt, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "AUTO parts", hình địa cầu.
Applicant / Owner
54 quốc lộ 13 cũ, khu phố 3, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
246 Đinh Bộ Lĩnh, phường 26, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh 12/11/2020
54 quốc lộ 13 cũ, khu phố 3, phường Hiệp Bình Phước, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh 28/05/2021
1 other applications
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
ổ bi (vòng bi) (bộ phận của máy móc); ổ bi đũa (ổ bi dài) (bộ phận của máy móc); vòng bi dùng cho động cơ (bạc đạn), xu páp; pít tông (piston); vòng găng pít - tông (bạc).
Class 11
Đèn ô tô; choá đèn; chao đèn; đèn pha dùng cho ô tô; bộ đèn chống làm loá mắt cho ô tô.
Class 12
Phụ tùng ô tô như: gương chiếu hậu; còi xe; phanh; xích; mâm xe; lốp xe.
Class 35
Mua bán: xe ô tô, xe máy, phụ tùng xe ô tô, phụ tùng xe máy.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH