Cholimex FOODS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2012-00965
- Filing Date
- 17/01/2012
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0213397-000
- Registration Date
- 01/10/2013
- Expiry Date
- 17/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2012-00965
- Publication Date
- 25/05/2012
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, vàng, đỏ, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FOODS", "R".
Applicant / Owner
Lô C40-43/I, C51-55/II đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
Lô C40-43/I, C51-55/II, đường số 7, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh 04/03/2021
1 other applications
Goods / Services
Class 29
Cá đóng hộp; thịt đóng hộp; cà chua nghiền nhuyễn; sò hến (không còn sống); xúc xích dồi; nước canh thịt; nước canh thịt cô đặc; chế phẩm để làm nước canh thịt; tôm cua (không còn sống); dầu có thể ăn được; cá đã róc xương và lạng; thức ăn làm từ cá; patê gan; chiết suất của thịt; pa tê; nước mắm ăn liền; hoành thánh, há cảo, xíu mại.
Class 30
Tương ớt; đồ gia vị; nước xốt cà chua nấm; đồ gia vị (nước chấm) gồm tương ớt các loại, sa tế tôm, tương đen, tương phở; nước xốt cà chua; nước xốt (trừ nước xốt dùng cho sa lách); tương; nem cuốn (gồm chả giò các loại); nước xốt dùng cho sa lát; bánh làm bằng gạo; hạt tiêu (đồ gia vị); gia vị thập cẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ