Fréshel
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2012-01046
- Filing Date
- 18/01/2012
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0215974-000
- Registration Date
- 02/12/2013
- Expiry Date
- 18/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2012-01046
- Publication Date
- 27/01/2014
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
14-10, Nihonbashi Kayabacho 1-chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
20 other applications
SPREAD THE JOY JERGENS
ORIBE
ORIBE
SHADON
STARE
EYE SIGNALIZER
Wellness Loop MegRhythm [megurizumu]
Kids Stamp
MOTTO
Mushi wrap
Laurier
CRYSTAL POD
SKIN CONDUCTOR
Curél
fine fiber
SWORD OF TEARS
SUQQU GLOWING BALM
S Q
Mos Shooter
Image trademark
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chất tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chất làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; xà phòng, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, nước xức tóc.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc (không làm hoặc phủ ngoài bằng kim loại quý); lược và bọt biển dùng trong gia đình; bàn chải (không kể bút lông); vật liệu dùng làm bàn chải; vật dụng dùng để lau dọn và làm sạch; bùi nhùi bằng thép để lau chùi; thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm (trừ kính dùng trong xây dựng); dụng cụ trang điểm; hộp đựng phấn nén trang điểm; dụng cụ để tán đều nước hoa; bình dùng để pha xà phòng; bình xịt nước hoa; dụng cụ giữ miếng bọt biển.
Processing Timeline
Công bố A
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4154 NH Biên lai điện tử
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ