svolme
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2013-00063
- Filing Date
- 02/01/2013
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0230338-000
- Registration Date
- 21/08/2014
- Expiry Date
- 02/01/2033
- Publication Number
- VN-4-2013-00063
- Publication Date
- 25/03/2013
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Taisei Bldg. 2F, 2-3-2, Higashi-Gotanda, Shinagawa-ku, Tokyo 141-0022 Japan
IP Representative
181/3 Cách Mạng Tháng Tám, phường 5, quận 3,thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 18
Túi xách tay có dây đeo vai; vali xách tay; túi xách tay quai ngắn; túi mua hàng; túi xách tay có phần nắp luôn để mở; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; túi xách tay; vali; túi bọc quần áo; túi du lịch; vali [hành lý]; ba lô; ba lô đeo trên vai; ví đeo eo; túi nhỏ; túi đựng đồ cá nhân; túi đựng giày; ví tiền; túi cầm tay cho phụ nữ; ví đựng danh thiếp; bao để móc chìa khóa; ô; ô che nắng; quần áo cho vật nuôi trong nhà.
Class 25
áo choàng ngoài; áo vét; áo gió; áo khoác ngắn có mũ, không thấm nước; áo pông- sô; áo gilê, áo len đan; áo len dài tay; áo váy; quần lót; quần sóoc; váy; áo sơ mi; áo thun polo; áo thun ngắn tay; quần áo lót mặc bên trong; áo ba lỗ; tất ngắn cổ; thắt lưng; ca vát; găng tay [trang phục]; quần áo trẻ em; quần áo sơ sinh; mũ; mũ lưỡi trai [đồ đội đầu]; quần áo thể thao; áo vệ sinh (bằng vải bông dài tay); quần thể thao; quần áo bó; dải băng buộc đầu [trang phục]; cổ tay áo [trang phục]; tất ống; giày; dép; giầy thể thao; giày chạy bộ; giày đá bóng; dép đi trong nhà.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB