Bkav
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2014-08515
- Filing Date
- 21/04/2014
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0250183-000
- Registration Date
- 28/08/2015
- Expiry Date
- 21/04/2034
- Publication Number
- VN-4-2014-08515
- Publication Date
- 26/10/2015
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 2, tòa nhà HH1, khu đô thị Yên Hòa, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy tính; phần mềm máy tính; chương trình máy tính; thiết bị bảo vệ máy tính và mạng máy tính, cụ thể là: tường lửa (fire wall); thiết bị diệt virus; thiết bị mã hóa; thiết bị xác thực; thiết bị khóa cứng; thiết bị nhận dạng; thiết bị phát hiện tấn công; thiết bị tấn công.
Class 42
Khôi phục dữ liệu máy tính; tư vấn trong lĩnh vực phần cứng máy tính; lập chương trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; dịch vụ tư vấn phần mềm máy tính; dịch vụ an ninh mạng; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; dịch vụ bảo vệ máy tính tránh virus; cho thuê phần mềm máy tính.
Processing Timeline
Application Filing
4115 Thư đồng ý
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
997 Biên lai điện tử PS