giant Mall
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2014-08643
- Filing Date
- 22/04/2014
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0275702-000
- Registration Date
- 09/02/2017
- Expiry Date
- 22/04/2034
- Publication Number
- VN-4-2014-08643
- Publication Date
- 27/03/2017
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, xanh lam, xanh dương, xanh lá cây, đỏ, cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "giant Mall", hình chiếc túi.
Applicant / Owner
Số 2, đường số 8, khu phố 4, phường Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Số 1 Phan Văn Trường, phường Cầu Ông Lãnh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ kinh doanh cửa hàng, siêu thị mua bán các mặt hàng như: đồ trang trí nội thất (gồm tủ, tủ quần áo, tủ lưu trữ, tủ đầu giường, giường, kệ lưu trữ, kệ giầy, kệ ti vi, kệ sách, bàn phòng khách, bàn trang điểm, bàn ăn, gương, đèn trần, đèn để bàn), máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông, trò chơi, đồ chơi, gạo, thực phẩm, nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, sản phẩm thuốc lá, thuốc lào, vải, hàng may mặc, giày dép, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng (gồm bóng đèn, ổ điện, dây dẫn điện, công tắc điện, ổn áp, ti vi, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, nồi cơm điện, máy lọc nước, máy nước nóng, máy hút bụi, máy rửa chén bát, bàn là điện, bếp điện, nồi cơm điện, ấm điện, nồi điện, lẩu điện, quạt điện, máy xay sinh tố), đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế, sách báo, tạp chí, dụng cụ thể dục, thể thao, đồ trang sức, vàng bạc, đá quý.
Class 36
Dịch vụ mua bán bất động sản; cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; đại lý bất động sản.
Class 41
Dịch vụ kinh doanh các khu vui chơi giải trí.
Class 43
Dịch vụ ăn uống giải khát do nhà hàng thực hiện (cung cấp các bữa ăn nhanh).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4166 OD Phản đối cấp
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4151 Lệ phí cấp bằng
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
997 Biên lai điện tử PS
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4333 Tài liệu khác