NOVATRADE Công Ty Cổ Phần NOVA TRADE Logo

NOVATRADE Công Ty Cổ Phần NOVA TRADE

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2014-08816
Filing Date
23/04/2014
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN-4-2014-08816
Publication Date
25/06/2014

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, xanh lá.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Nova Trade

313B - 315 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường 7, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Trường Luật

51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

Goods / Services

5

Class 5

Thuốc thú y; thú y thủy sản; chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản.

30

Class 30

Cà phê; chè.

31

Class 31

Cám gạo; lúa mạch; lúa mì.

32

Class 32

Bia; đồ uống không cồn; nước uống có ga; nước giải khát; nước uống có vị hoa quả (không cồn); đồ uống hỗn hợp (không cồn).

33

Class 33

Đồ uống có cồn (trừ bia).

35

Class 35

Mua bán, xuất nhập khẩu: thuốc thú y, thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, nông sản, kim loại, quặng kim loại, máy móc, thiết bị, phụ tùng dây chuyền sản xuất thức ăn gia súc, hóa chất, phân bón, phế liệu, giấy và nguyên liệu giấy, sản phẩm nhựa và nguyên liệu ngành nhựa, hàng thực phẩm công nghệ, thực phẩm (bánh, kẹo, gạo, bột ngũ cốc, ngô, khoai, sắn, các loại đậu đỗ, chè, cà phê, cacao, trái cây, rau, sữa và các sản phẩm từ sữa, thịt, hải sản (cá, tôm, cua, mực), gia cầm, trứng, đồ uống không có cồn, đồ uống có cồn, bã cải đắng (khô đầu hạt cải), bã cải ngọt (khô dầu hạt cải/canola), bã cọ (khô dầu hạt cọ), bã đậu nành (khô đậu tương/khô dầu đậu tương/khô dầu đậu nành), bắp hạt (ngô hạt), bột bánh mì, bột bánh quy, bột cá, bột gia cầm (bột xương thịt gia cầm), bột huyết heo (lợn), bột lông vũ thủy phân, bột xương thịt, cám dừa (khô dầu dừa), cám gạo chiết ly (cám gạo trích ly), cám mì, cám mì viên, bã ngô (bột bắp lên men/DDGS), gluten bắp (ngô), lúa mì, lúa mạch, lúa miến.

39

Class 39

Dịch vụ đóng gói hàng hóa.

40

Class 40

Xay xát bột thô.

Vienna Classification

05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 05.07.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

23/04/2014 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

21/05/2014

Công bố A

25/06/2014

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

17/06/2015

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

24/08/2015

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

05/11/2015

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

21/01/2016

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

15/04/2016

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

08/07/2016

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

17/08/2016

256-Quyết định từ chối cấp văn bằng

26/10/2016

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up