Liên Thảo Sạch Mà Ngon
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2015-00390
- Filing Date
- 08/01/2015
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0269134-000
- Registration Date
- 27/09/2016
- Expiry Date
- 08/01/2025
- Publication Number
- VN-4-2015-00390
- Publication Date
- 25/11/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, nâu.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SACH MA NGON".
Applicant / Owner
Số 22, phố Thành Công, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Rau củ quả đã qua chế biến (đông lạnh, sấy khô, đóng hộp); sữa và các sản phẩm từ sữa; thịt gia súc, gia cầm.
Class 31
Thức ăn cho gia súc, gia cầm; thức ăn cho thủy hải sản; thức ăn cho vật nuôi trong nhà.
Class 35
Mua bán lương thực, thực phẩm: thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy hải sản, rau củ quả, cà phê, chè (trà), đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột; mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản rau củ quả, cà phê, chè (trà), đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
Class 40
Dịch vụ xay xát gạo và các loại ngũ cốc; gia công chế biến và bảo quản rau củ quả, gạo và các loại ngũ cốc sau khi thu hoạch, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản (đông lạnh, sấy khô, đóng hộp).
Class 44
Dịch vụ trồng cây nông nghiệp, cây dược liệu, cây lâm nghiệp; nhân giống và chăm sóc giống cây nông nghiệp; xử lý hạt giống để nhân giống; khám chữa bệnh cho cây; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nghề làm vườn, lâm nghiệp; cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B