Kidsme
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2015-00470
- Filing Date
- 08/01/2015
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0265734-000
- Registration Date
- 14/07/2016
- Expiry Date
- 08/01/2025
- Publication Number
- VN-4-2015-00470
- Publication Date
- 25/03/2015
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Floor 4, Willow House, Cricket Square, P.O. Box 2804, Grand Cayman KY1-1112, Cayman Islands
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Vòng cho trẻ nhỏ cắn trong thời gian mọc răng; bình sữa cho trẻ nhỏ bú; chai sữa dùng cho trẻ nhỏ bú; bơm dùng để hút sữa mẹ; núm vú giả; núm vú giả dùng để cho trẻ nhỏ ngậm; núm vú giả dùng cho trẻ nhỏ bú bình; núm vú giả dùng cho trẻ ngậm khi không bú bình; van của bình sữa của trẻ nhỏ; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; thiết bị cho ăn có gắn khay chứa thức ăn có lỗ hổng dùng để bón thức ăn cho người bệnh.
Class 21
Chai đựng; vật dụng dùng cho mục đích gia đình; cốc [chén]; bộ đồ ăn, không kể dao, dĩa và thìa; bình đựng; bình rót; van đóng kín của nắp nồi; cối xay gia dụng không dùng điện; dụng cụ xay gia dụng vận hành bằng tay; vật dụng để lọc dạng lưới; chày đập không dùng điện; vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện; dụng cụ nhà bếp; thìa trộn [dụng cụ nhà bếp]; bình thót cổ bằng thủy tinh [đồ chứa đựng]; đồ thủy tinh được sơn vẽ; lược; bàn chải; bàn chải để làm sạch các bình chứa và thùng chứa; bàn chải đánh răng; bình chân không [chai chân không]; bình đựng cách nhiệt; đồ chứa bằng kim loại để làm đá và đồ uống ướp lạnh; hộp đựng khăn giấy rút; vật dụng đựng tăm bông; miếng giẻ bằng bông bỏ đi dùng để lau chùi.
Class 28
Đồ chơi; trò chơi; đồ vật để chơi; vật dụng kỳ dị dùng cho các buổi khiêu vũ [đồ vật thích hợp cho buổi khiêu vũ]; cái lúc lắc [đồ chơi]; cốc chơi trò chơi có thể xếp chồng lên được; bài lá; cây thông Nô en nhân tạo [giả] và đồ trang trí cho các lễ hội; vật dụng dùng cho trẻ nhỏ chơi.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B