WAKI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2015-00491
- Filing Date
- 08/01/2015
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0288643-000
- Registration Date
- 29/09/2017
- Expiry Date
- 08/01/2025
- Publication Number
- VN-4-2015-00491
- Publication Date
- 27/11/2017
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, vàng, xanh lá cây.
Applicant / Owner
No. 2, Jalan USJ 1/1C Regalia Business Centre 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 1 phố Nguyễn Gia Thiều, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Thiết bị mát xa; thiết bị và dụng cụ y tế; nệm dùng cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị phóng điện trị liệu.
Class 11
Bộ lọc nước; thiết bị lọc nước; máy và thiết bị lọc không khí; lò nướng.
Class 16
Giấy photo; văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng; mẫu tờ khai in sẵn; túi bằng giấy hoặc chất dẻo; túi đựng rác; hộp bằng bìa cứng hoặc bằng giấy; phong thư; bút; giấy viết thư; tờ rơi.
Class 35
Quảng cáo; điều hành kinh doanh; quản lý kinh doanh; tổ chức đội ngũ tiếp thị; thực hiện quảng cáo trên: truyền hình, đài phát thanh, báo chí, biểu ngữ, bảng quảng cáo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B