KENKO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00384
- Filing Date
- 07/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0306343-000
- Registration Date
- 08/10/2018
- Expiry Date
- 07/01/2026
- Publication Number
- VN-4-2016-00384
- Publication Date
- 26/11/2018
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Taman Kencana Blok E9, Nomor 12 A, RT.06/RW.014, Tegal Alur, Kec. Kalideres, Jakarta Barat, Indonesia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy tính; máy tính bỏ túi.
Class 16
Dụng cụ viết; giấy viết; băng dính cho mục đích văn phòng; cuốn sách nhỏ; sách; vật dụng đánh dấu trang sách; giá nhỏ chia ngăn để đựng văn phòng phẩm [đồ dùng văn phòng]; bìa cứng; vật phẩm bằng bìa cứng; bìa đỡ và kẹp tài liệu; ghim dập cho văn phòng; kẹp cho văn phòng; băng xóa [đồ dùng văn phòng]; chất lỏng để xoá [đồ dùng văn phòng]; giấy sao chụp [văn phòng phẩm]; bìa kẹp hồ sơ [văn phòng phẩm]; kẹp tài liệu [văn phòng phẩm]; dụng cụ vẽ; băng đàn hồi cho văn phòng; phong bì [văn phòng phẩm]; vật phẩm tẩy xóa; dụng cụ gập giấy [đồ dùng văn phòng]; keo dán cho mục đích văn phòng; thẻ thư mục [văn phòng phẩm]; mực viết; ruy băng mực dùng cho máy in của máy tính; tấm lăn mực cho máy sao chép tài liệu; khay công văn; sổ tay; tờ giấy [văn phòng phẩm]; máy hủy giấy [sử dụng cho văn phòng]; cái kẹp giấy; bút; bút chì; ống cắm bút chì; hộp bút chì; ống cắm bút; hộp bút; gọt bút chì; dụng cụ đục lỗ [đồ dùng văn phòng]; tẩy bằng cao su; thước kẻ; con dấu; giấy dính [văn phòng phẩm]; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; giấy bao gói.
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B