Ying Ying
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00510
- Filing Date
- 08/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0295282-000
- Registration Date
- 05/02/2018
- Expiry Date
- 08/01/2026
- Publication Number
- VN-4-2016-00510
- Publication Date
- 26/03/2018
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 42D phố Phạm Hồng Thái, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 other applications
MẦM VÀNG
Hôm cafe
kẹp mút Studio
HOA SEN XANH
VIỆT Ý
HOA SEN BÌNH MINH
SUN PICKLEBALL SUNPICKLEBALL TOURNAMENT
DUY TÂN VIỆT
TIỀN PHONG VIỆT
SANTOS
the Aspira PHU QUOC
ASPIRA TOWER
Feramolli arte dell’acqua
DIỆT MỐI HƯNG TUYÊN
HAPPY HOME
F FLEXCAR
KINGHOME
Lovelyn
SIMPLEBLUE
Finy
Goods / Services
Class 6
Móc đeo chìa khoá bằng kim loại.
Class 9
Kính đeo mắt; kính mát; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; máy vi tính.
Class 14
Móc đeo chìa khoá (đồ trang sức); đồ trang sức bằng kim Ioại quý hoặc được mạ kim loại quý.
Class 16
ấn phẩm (sản phẩm in); ảnh chụp; văn phòng phẩm; keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho gia đình; cờ làm bằng giấy.
Class 18
Da và giả da; va li; túi xách tay; ô; ví đựng tiền; ba lô.
Class 20
Quạt không dùng điện; gương; khung tranh ảnh; gối; hàng thủ công mỹ nghệ làm bằng gỗ và mây.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc (không làm bằng kim loại quý và không được mạ bằng kim loại quý); đồ thuỷ tinh, sành, sứ dùng cho gia đình hoặc bếp núc.
Class 24
Khăn trải bàn bằng vải; ga trải giường; chăn bằng vải; cờ làm bằng vải; cái lót cốc bằng vải; khăn lót bàn ăn bằng vải.
Class 25
Quần áo; giầy dép; mũ nón; thắt lưng (trang phục); găng tay (trang phục).
Class 28
Trò chơi; trò chơi điện tử (không dùng với màn hình); đồ chơi; dụng cụ thể dục thể thao (không xếp trong các nhóm khác).
Class 39
Dịch vụ vận tải hành khách bằng các phương tiện đường bộ, đường thủy và cáp treo; đóng gói và lưu giữ hàng hóa; dịch vụ du lịch; cho thuê kho bãi.
Class 41
Dịch vụ giải trí; thể thao; tổ chức các chương trình biểu diễn nghệ thuật; tổ chức hội thảo và hội nghị (không nhằm mục đích thương mại); dịch vụ sân gôn (golf); dịch vụ giáo dục.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Class 45
Dịch vụ bảo vệ người và tài sản.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B