Meals Care
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00515
- Filing Date
- 08/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2016-00515
- Publication Date
- 25/03/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, vàng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Meals Care", hình chiếc bát.
Applicant / Owner
Số 73 ngõ 515 Hoàng Hoa Thám, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Chiết xuất của thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trái cây đông lạnh, trứng, sữa; dầu thực vật.
Class 30
Cà phê, chè (trà), bánh kẹo, mật ong; gia vị; kem lạnh.
Class 31
Rau và quả tươi, hạt giống; cây và hoa tự nhiên.
Class 32
Đồ uống không cồn: bia; nước khoáng (đồ uống); nước uống có gas; nước hoa quả; xiro dùng cho đồ uống; nước sinh tố.
Class 33
Rượu gạo; rượu anit; rượu arac; rượu táo; rượu hỗn hơp; rượu mật ong.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: thịt, cá, gia cầm và thú săn, rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín, trái cây đông lạnh, mứt, trứng, sữa, dầu thực vật và mỡ ăn, cà phê, chè, ca cao, đường, gạo, bột sắn, bột cọ, bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc, bánh mì, bánh, kẹo, kem ăn, mật ong, nước mật đường, men, bột nở, muối, tương hạt cải, dấm và nước xốt (gia vị), gia vị, kem lạnh, rau và quả tươi, hạt giống, cây và hoa tự nhiên, đồ uống không cồn: bia, nước khoáng, nước uống có gas, nước hoa quả, xiro, nước sinh tố, rượu gạo, rượu anit, rượu arac, rượu táo rượu hỗn hợp rượu mật ong.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (dò nhà hàng thực hiện); dịch vụ quán cà phê; nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; căng tin.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
285-Quyết định từ chối do không nộp phí