DOMETIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00563
- Filing Date
- 19/03/2014
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0265841-000
- Registration Date
- 15/07/2016
- Expiry Date
- 19/03/2034
- Publication Number
- VN-4-2016-00563
- Publication Date
- 25/04/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Hemvarnsgatan 15, 171 54 Solna, SE, Sweden
10 other applications
DOMETIC
FRONT RUNNER
FRONT RUNNER
FRONT RUNNER
FRONT RUNNER
FRONT RUNNER
DOMETIC
DOMETIC
DOMETIC
DOMETIC
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm sạch, chế phẩm làm bóng xe ô tô.
Class 6
Két an toàn, két sắt (két an toàn); ống kim loại dùng cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí; khung trượt cửa sổ bằng kim loại; tấm chắn côn trùng bằng kim loại dùng cho cửa; tấm chắn côn trùng bằng kim loại dùng cho cửa sổ; cửa chớp cuộn bằng nhôm; mành kiểu con lăn bằng thép; thùng đựng phế thải xây dựng (gạch vụn từ một địa điểm xây dựng) bằng kim loại.
Class 10
Bộ lồng ấp dùng trong y tế; hộp lạnh dùng cho mục đích y tế.
Class 11
Bồn rửa (vệ sinh); buồng vệ sinh; buồng vệ sinh có chức năng khử trùng; buồng vệ sinh có chức năng rửa; nhà vệ sinh di động; nhà vệ sinh lắp đặt trong các tòa nhà di động; bệ xí có vòi xịt; bể chứa của buồng vệ sinh; hệ thống xả nước; hệ thống thông khí; thiết bị thông gió; thiết bị thổi chạy bằng điện dùng để thông gió; máy điều hoà không khí chạy bằng điện; máy điều hoà không khí cho xe cộ; máy điều hoà không khí cho tàu thủy; bộ lọc điều hoà không khí; quạt là bộ phận của thiết bị điều hòa không khí; quạt gió [điều hoà không khí]; hộp làm lạnh dùng điện; hộp giữ lạnh dùng điện mang đi được; tủ lạnh dùng điện; máy ướp lạnh; thiết bị sấy khô đồ giặt là; thiết bị sấy khô đồ giặt là dùng điện; đèn ha-lo-gen; bóng đèn (điện); thiết bị quay thịt dùng điện; thiết bị nướng bằng ga; thiết bị nướng; thiết bị làm nóng dùng ga; thiết bị sưởi ấm dùng nhiên liệu rắn, lỏng hoặc khí; lò nung; lò đốt (thiết bị nấu nướng); tấm đốt (bộ phận của lò đốt); đĩa nướng (bộ phận của lò); lò nướng dùng điện; lò nướng dùng ga; lò nướng bánh; lò vi sóng; ngăn bên của lò sưởi để giữ nóng thức ăn; bồn rửa; bộ bồn rửa; vòi nước; phụ kiện hệ thống thải của thiết bị vệ sinh; máy hút mùi trong nhà bếp; bộ lọc dùng cho máy hút mùi; thiết bị lọc nước thải di động; máy làm sạch không khí; máy và thiết bị làm kem lạnh; bộ lọc dùng cho máy làm sạch nước.
Class 16
Khăn giấy dùng trong phòng tắm; cuộn giấy vệ sinh.
Class 19
Tấm chắn côn trùng (không bằng kim loại); bức mành không bằng kim loại.
Class 20
Mành che cửa sổ bên trong nhà (mành che nắng); mành mành cuộn kéo xuống dùng trong nhà; mành cuộn bằng vải dệt hoặc chất dẻo (mành che nắng bên trong nhà); bàn làm việc cho thợ mộc.
Class 21
Thùng rác; đồ chứa đựng giữ nhiệt dùng cho thực phẩm; hộp làm lạnh thực phẩm dùng cho mục đích gia dụng.
Class 22
Mái che (sản phẩm thuộc nhóm này); mái che bằng vải bạt; tấm phủ chắn gió (không dùng riêng cho xe cộ); lều (mái che) bằng vải bạt cho xe cộ; lều bằng vải bạt cho nhà lưu động.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng
4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
997 Biên lai điện tử PS
997 Biên lai điện tử PS