ASG New technology company Logo

ASG New technology company

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2016-00678
Filing Date
11/01/2016
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0288593-000
Registration Date
27/09/2017
Expiry Date
11/01/2026
Publication Number
VN-4-2016-00678
Publication Date
27/11/2017

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Da cam, nâu.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "New technology company".

Applicant / Owner

Công ty TNHH công nghệ mới ASG

Số 34 Giang Văn Minh, phường Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRẦN & TRẦN

Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán máy công nghiệp cụ thể là: máy bơm, máy ly tâm, sàng công nghiệp, băng tải, máy xúc, máy ủi, máy khoan; mua bán vòng bi cụ thể là: vòng bi cầu, vòng bi chặn trục, vòng bi côn, vòng bi tang trống, vòng bi đũa, vòng bi kim; mua bán trang thiết bị liên quan đến vòng bi cụ thể là: gối đỡ vòng bi, ổ đỡ cho vòng bi, ống lót cho vòng bi, ống lót cho vòng bi, phe cài (miếng giữ vòng bi), nắp chụp vòng bi; mua bán thiết bị điện tử viễn thông; mua bán sơn công nghiệp; mua bán sữa; mua bán mỹ phẩm; mua bán trang thiết bị xử lý môi trường; xuất nhập khẩu các loại phương tiện thiết bị, vật tư, vũ khí, khí tài phục vụ công tác, chiến đấu và xây dựng lực lượng công an nhân dân; mua bán thang gấp các loại; mua bán thiết bị hỗ trợ an ninh quốc phòng, cụ thể là: thiết bị chèn phá cửa thủy lực, thiết bị đẩy giãn song cửa sổ, thiết bị cắt song sắt thủy lực, dây leo các loại, dây chịu nhiệt, sào rút móc dây leo, khóa tay, ống nhôm các loại, giày chống đinh chống trượt, áo giáp các loại, quần áo chống cháy, mũ sắt chống đạn, găng tay tụt dây, găng tay bắt dao, các loại bịt gối và tay, kính mắt, súng bắn sơn, đèn pin đặc nhiệm, bịt tai chống ồn, ba lô; mua bán trà; mua bán rượu; mua bán xì gà; mua bán kem đánh răng; mua bán dầu gội đầu.

Vienna Classification

26.03.23 (7) 26.04.04 (7) 26.04.07 (7) 26.07.25 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/01/2016 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

04/02/2016

Công bố A

25/03/2016

251-Thông báo cấp văn bằng

29/08/2017

4151 Lệ phí cấp bằng

11/09/2017

263-Quyết định cấp VBBH

27/09/2017

Công bố B

27/11/2017

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up