TULA [O]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00743
- Filing Date
- 11/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0289260-000
- Registration Date
- 10/10/2017
- Expiry Date
- 11/01/2026
- Publication Number
- VN-4-2016-00743
- Publication Date
- 25/03/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ, ghi.
Applicant / Owner
ấp Thanh Bình, xã Lộc An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai
1 other applications
IP Representative
181/3 Cách Mạng Tháng Tám, phường 5, quận 3,thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phụ kiện điện dân dụng: phích cắm, ổ cắm, công tắc, hộp đấu nối [điện], bộ đổi điện.
Class 10
Vật tư y tế tiêu hao như: dây hút dịch, bộ dẫn lưu dùng trong y khoa, hộp đựng rác thải y tế sắc nhọn, bao camera nội soi, bộ dẫn lưu áp lực âm bằng nhựa, đệm lót cho mục đích y tế, ống tiêm (ống chích).
Class 20
Móc treo quần áo không bằng kim loại; ghế nhựa; kệ nhựa; hộp bao bì bằng chất dẻo; vòng tay nhận dạng không bằng kim loại, cho bệnh viện; tấm nhận dạng, không bằng kim loại.
Class 28
Đồ chơi trẻ em: xe nhựa, banh nhựa, xích đu, cầu tuột, ghế bập bênh, bộ mô hình thu nhỏ (đồ chơi).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B