CAIRS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-00745
- Filing Date
- 11/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0319211-000
- Registration Date
- 02/05/2019
- Expiry Date
- 11/01/2026
- Publication Number
- VN-4-2016-00745
- Publication Date
- 25/05/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
136-23, Yugumagoksa-ro Yugu-eup, Gongju Choongcheongnam-do Republic of Korea
14 other applications
MY CUP
HARRY
VILLAEM 2
COWAY CORE
COWAY NADI
COWAY STORM
COWAY CLASSIC
COWAY TUBA
DOLOMITIES
COWAY AIRES 5
COWAY AIRES 10
COWAY NEO 2
COWAY NEO PLUS
MegaJet
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Thiết bị và máy móc để làm sạch nước cho mục đích gia dụng; bộ lọc cho thiết bị và máy móc để làm sạch nước cho mục đích gia dụng; thiết bị và máy móc để làm sạch không khí cho mục đích gia dụng; máy ion hóa nước cho mục đích gia dụng; hệ thống lọc không khí; máy lọc không khí cho gia dụng; thiết bị tiệt trùng nước; hệ thống và thiết bị làm mềm nước; thiết bị khử trùng; máy giữ độ ẩm chạy bằng điện cho sử dụng trong gia dụng; máy pha cà phê dùng điện; máy hút ẩm chạy bằng điện cho mục đích gia dụng; dụng cụ nấu nướng dùng điện.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| IB | — | 29.07.2011 |
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
Công bố B