KONTROL VALVE SYSTEM Logo

KONTROL VALVE SYSTEM

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2016-00925
Filing Date
12/01/2016
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0301910-000
Registration Date
14/06/2018
Expiry Date
12/01/2026
Publication Number
VN-4-2016-00925
Publication Date
25/03/2016

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh da trời đậm, xanh da trời nhạt, trắng, đen.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VALVE SYSTEM", hình địa cầu.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Việt Bảo

2Đ Nguyễn Thành ý, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

IP Representative

CÔNG TY CỔ PHẦN PHANLAW VIETNAM

38 Phan Kiêm Ích, phường Tân Phong, quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại như: van nước bằng kim loại, van cổng, van bướm, van một chiều, van cầu, van bi bằng kim loại, ống kim loại, các khớp nối đường ống bằng kim loại.

35

Class 35

Mua bán: van các loại (van bằng kim loại và phi kim loại), ống thoát nước bằng kim loại, vòi nước và ống nước bằng kim loại, cút nối ống nước bằng kim loại, ống nước bằng nhựa mềm, phụ kiện nối ghép cho ống bằng kim loại và không bằng kim loại như: tê, cút, chếch, ống nối, thiết bị phòng cháy chữa cháy, đồng hồ đo lưu lượng điện từ, đồng hồ đo mức nước; kinh doanh chuỗi cửa hàng bán lẻ: van các loại (van bằng kim loại và phi kim loại), ống thoát nước bằng kim loại, vòi nước và ống nước bằng kim loại, cút nối ống nước bằng kim loại, ống nước bằng nhựa mềm, phụ kiện nối ghép cho ống bằng kim loại và không bằng kim loại như: tê, cút, chếch, ống nối, thiết bị phòng cháy chữa cháy, đồng hồ đo lưu lượng điện từ, đồng hồ đo mức nước; đại lý ký gửi hàng hóa: van các loại (van bằng kim loại và phi kim loại), ống thoát nước bằng kim loại, vòi nước và ống nước bằng kim loại, cút nối ống nước bằng kim loại, ống nước bằng nhựa mềm, phụ kiện nối ghép cho ống bằng kim loại và không bằng kim loại như: tê, cút, chếch, ống nối, thiết bị phòng cháy chữa cháy, đồng hồ đo lưu lượng điện từ, đồng hồ đo mức nước; dịch vụ giới thiệu và xúc tiến thương mại; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; dịch vụ quảng cáo.

Vienna Classification

01.05.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

12/01/2016 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

15/02/2016

Công bố A

25/03/2016

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

19/06/2017

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

03/01/2018

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

28/02/2018

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

05/03/2018

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

17/04/2018

252-Thông báo cấp văn bằng

25/05/2018

4151 Lệ phí cấp bằng

01/06/2018

263-Quyết định cấp VBBH

14/06/2018

Công bố B

25/07/2018

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up