INSECT SHIELD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-01021
- Filing Date
- 13/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0368401-000
- Registration Date
- 29/10/2020
- Expiry Date
- 13/01/2036
- Publication Number
- VN-4-2016-01021
- Publication Date
- 25/12/2020
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
814 West Market Street, Greensboro, North Carolina 27401 US.
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 18
ô; ba lô; ví tiền; va li [hành lý]; áo choàng cho thú cưng.
Class 20
Đệm; túi ngủ dùng cho cắm trại; gối trang trí; giường cho vật nuôi trong nhà; mành che cửa sổ trong nhà bằng vải dệt [mành che nắng][đồ nội thất].
Class 22
Vải dầu; tấm phủ xe [không dùng riêng cho xe cộ]; lều [mang đi được].
Class 24
Vỏ nệm; vỏ bọc ngoài dùng cho đồ đạc; chăn cho thú cưng.
Class 25
áo sơ mi nam, áo sơ mi nữ, áo sơ mi bé trai, áo sơ mi bé gái, áo nỉ, áo sơ mi mặc khi đi câu cá, áo khoác mặc khi đi câu cá, áo mưa, áo mặc khi đi săn bắn, quần mặc khi đi săn bắn, áo khoác mặc khi đi săn bắn; áo vét, áo choàng ngoài, áo len dài tay, áo gilê, quần đùi thể thao, quần đùi mặc khi đi bộ, áo váy, áo ba lỗ, khăn choàng tắm, quần áo tắm, quần nam, quần nữ, quần bé trai, quần bé gái, quần đi mưa, quần yếm, tất thể thao, tất lưới, nón, mũ, khăn quàng cổ, giày, giày ống, giày ống cao để lội bùn khi đi câu cá, găng tay, đồ đi ở chân, khăn choàng, dép lê đi trong nhà, áo choàng, thắt lưng.
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
997 Biên lai điện tử PS