HIDAKAYA [HIDAKAYA]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-01035
- Filing Date
- 13/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0288544-000
- Registration Date
- 27/09/2017
- Expiry Date
- 13/01/2036
- Publication Number
- VN-4-2016-01035
- Publication Date
- 25/04/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
118 Daimoncho, 2 chome, Omiya-ku, Saitama-shi, Saitama prefecture, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thức ăn đã được chế biến từ thịt; thức ăn đã được chế biến từ rau quả; thức ăn đã được chế biến từ nội tạng động vật; thức ăn đã được chế biến từ thịt và rau quả; thức ăn đã được chế biến từ nội tạng động vật và rau quả; gà rán.
Class 30
Cơm chiên; cơm; cơm cà ri; bánh bao chiên; bánh bao đông lạnh; mì Ramen; thức ăn đã được chế biến từ mì Ramen.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng mì sợi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4126-BLDT SB
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4302 Bổ sung bản gốc VBBH