OTSUKA I D C [O D C] Logo

OTSUKA I D C [O D C]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2016-01122
Filing Date
14/01/2016
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0326272-000
Registration Date
06/08/2019
Expiry Date
14/01/2026
Publication Number
VN-4-2016-01122
Publication Date
25/03/2016

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng, đỏ.

Applicant / Owner

OTSUKA KAGU, LIMITED

3-6-11 Ariake, Koto-ku, Tokyo, Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

20

Class 20

Giường ngủ; giá để ô; thang bằng gỗ hoặc và chất dẻo; roi mây dạng thô và bán thành phẩm; thùng bằng gỗ và chất dẻo; đồ đạc trong nhà; phụ kiện lắp ráp của đồ đạc không bằng kim loại; giá đồ đạc; miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc; cánh cửa cho đồ đạc; giá đỡ (đồ đạc); mảnh gương để lợp ngói; gương cầm tay (gương dùng cho trang điểm); gương soi ghế ngồi; đồ đạc có thể bơm phồng; đồ đạc trong nhà bằng kim loại; ghế bằng kim loại; ghế đi văng; cái tựa đầu (đồ đạc); giường ngủ bằng gỗ; ghế dài (đồ đạc); vật dụng che phủ quần áo (để cất giữ, lưu kho); phụ kiện lắp ráp giường không bằng kim loại; đồ đạc dùng trong văn phòng; tủ phiếu thư mục (đồ đạc); giá sách; giá (đồ đạc), ghế trường kỷ; quầy ăn di động (đồ đạc); bàn ăn; ghế bành; tủ đựng quần áo; ghế cao cho trẻ em; ghế (ngồi); tủ trưng bày (đồ đạc); bàn dọn đồ uống trà có bánh xe; tủ đựng; quầy thu tiền (dạng bàn); bình phong (đồ đạc); bàn để máy tính có bánh xe (đồ đạc); bàn máy chữ; bàn; mặt bàn; bàn viết; bàn trang điểm; rèm bằng tre; mành làm từ những thanh gỗ kết lại (đồ đạc); mành tre trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng; mành bằng tre; ròng rọc bằng chất dẻo cho mành che; đồ trang trí trên tường (không bằng vải dệt); mành che dùng trong nhà; tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí; cái móc màn; gối dài, đệm; đệm rơm; gối; đệm lò xo; nôi có mui bằng mây đan, đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); nệm; vật liệu giữ rèm không bằng vật liệu dệt; thanh ray cho rèm; con lăn cho rèm; vòng treo rèm; thanh treo rèm; móc rèm; phụ kiện lắp ráp cửa ra vào (không bằng kim loại); phụ kiện lắp ráp cửa sổ (không bằng kim loại); xe cũi đẩy cho trẻ em.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.04.02 (7) 26.07.25 (7)

Processing Timeline

Application Filing

14/01/2016 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

15/02/2016

Công bố A

25/03/2016

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

23/11/2018

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

25/02/2019

4190 OD TL Khác

25/03/2019

4190 OD TL Khác

08/04/2019

252-Thông báo cấp văn bằng

25/04/2019

4151 Lệ phí cấp bằng

13/06/2019

263-Quyết định cấp VBBH

06/08/2019

Công bố B

25/09/2019

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up