TTCS THANH THANH CONG - GIA LAI Logo

TTCS THANH THANH CONG - GIA LAI

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2016-01174
Filing Date
14/01/2016
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN-4-2016-01174
Publication Date
25/03/2016

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương đậm, xanh lá cây, xanh lá cây nhạt, trắng.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh

Xã Tân Hưng, huyện Tân Châu, tỉnh Tây Ninh

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VIỆT

39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

1

Class 1

Phân bón; cồn thực phẩm.

29

Class 29

Sữa đậu nành.

30

Class 30

Mật rỉ; bánh kẹo; đường.

32

Class 32

Đồ uống không cồn; nước khoáng (đồ uống); nước ngọt (đồ uống); nước trái cây; nước tinh khiết đóng chai.

33

Class 33

Đồ uống có cồn.

35

Class 35

Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và mủ cao su), thực phẩm công nghệ, đường, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; mua bán vật tư nông nghiệp, phân bón; bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng chuyên doanh; đại lý các sản phẩm nêu trên; quản lý sản xuất liên quan đến ngành điện, đường và cồn thực phẩm (quản lý kinh doanh).

36

Class 36

Mua bán bất động sản; cho thuê căn hộ, văn phòng, nhà ở; đầu tư tài chính.

37

Class 37

Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng máy móc và thiết bị công nghiệp; xây dựng công trình dân dụng; xây dựng hạ tầng khu công nghiệp.

39

Class 39

Dịch vụ kho bãi; dịch vụ đóng gói; truyền tải và phân phối điện; vận tải hàng hóa bằng đường bộ.

40

Class 40

Sản xuất điện; sản xuất năng lượng; xử lý nước khai thác (nước khoáng, nước ngầm).

42

Class 42

Tư vấn, thiết kế kỹ thuật công nghệ; lập dự án liên quan đến ngành điện, đường và cồn thực phẩm.

43

Class 43

Nhà hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; dịch vụ khách sạn.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.11.12 (7) 26.15.15 (7)

Processing Timeline

Application Filing

14/01/2016 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

04/02/2016

Công bố A

25/03/2016

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

19/05/2017

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

23/08/2019

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

25/11/2019

256-Quyết định từ chối cấp văn bằng

30/06/2020

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up