FRASERSUITES F [T]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-01181
- Filing Date
- 14/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0276884-000
- Registration Date
- 27/02/2017
- Expiry Date
- 14/01/2036
- Publication Number
- VN-4-2016-01181
- Publication Date
- 25/03/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xám, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SUITES", "F".
Applicant / Owner
438 Alexandra Road, #21-00 Alexandra Point, Singapore 119958
8 other applications
MODENA BY FRASER
Modena by Fraser
MODENA BY FRASER
FRASERRESIDENCE F [T]
FRASER RESIDENCE
FRASER SUITES
FRASERPLACE F [T]
FRASER PLACE
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 36
Buôn bán bất động sản; dịch vụ môi giới bất động sản; dịch vụ môi giới nhà ở và cho thuê chỗ ở; sắp xếp cho thuê căn hộ; định giá bất động sản; dịch vụ thu tiền cho thuê bất động sản; cho thuê và hợp đồng cho thuê bất động sản và nhà ở, dịch vụ kinh doanh căn hộ, tòa nhà cao tầng, nhà ở, nhà công cộng, dãy phòng, căn hộ và bất động sản khác; quản lý danh mục đầu tư; quản lý danh mục vốn đầu tư bất dộng sản; dịch vụ quản lý các căn hộ cho thuê; quản lý, tư vấn mở rộng, định giá, quản lý và phối hợp dự án; tất cả liên quan đến bất động sản; dịch vụ quản lý tòa nhà; dịch vụ đầu tư tài chính; đầu tư tài sản; dịch vụ môi giới bất động sản; định giá bất động sản; quản lý tài sản; đầu tư bất động sản; dịch vụ ủy thác đầu tư; điều hành ủy thác đầu tư; dịch vụ ủy thác quản lý tài chính; dịch vụ ủy thác đầu tư; dịch vụ quản lý ủy thác đầu tư; dịch vụ thiết lập ủy thác đầu tư; dịch vụ phân tích và đánh giá tài chính; định giá tài chính; dịch vụ huy động vốn, huy động vốn cho bất động sản; dịch vụ nộp thuế, thuế hàng hóa và dịch vụ và nghĩa vụ tài chính, tất cả dịch vụ kể trên liên quan đến bất động sản, tài sản cố định, tài sản và/hoặc chỗ ở chuẩn bị báo cáo cho những dịch vụ nói trên; dịch vụ thông tin, cố vấn và tư vấn cho những dịch vụ nói trên, tất cả thuộc nhóm này.
Class 43
Dịch vụ đặt chỗ khách sạn và chỗ ở tạm thời; nhà trọ, cho thuê chỗ ở tạm thời (khách sạn/nhà trọ); cung cấp chỗ ở tạm thời như là nhà ở, khách sạn và phòng; cung cấp tiện nghi cho các triển lãm, hội nghị, hội thảo; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nhà hàng, phục vụ ăn uống và bàn tiệc; dịch vụ chuỗi nhà hàng; quán ăn tự phục vụ, quán cà phê, quán rượu nhỏ, hiệu cà phê giải khát, cửa hàng cà phê và phòng trà; tất cả thuộc nhóm này.
Processing Timeline
Application Filing
4150 Bổ sung phí, lệ phí cho đơn
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4302 Bổ sung bản gốc VBBH
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền