SHIJING [SHIJING]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-01226
- Filing Date
- 14/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0305920-000
- Registration Date
- 27/09/2018
- Expiry Date
- 14/01/2036
- Publication Number
- VN-4-2016-01226
- Publication Date
- 25/03/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
JIANGBIN INDUSTRIAL ZONE, TONGQIN TOWN, WUYI, ZHEJIANG, CHINA
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy nông nghiệp; máy cưa; máy khắc trổ; búa điện; máy cắt; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy phát điện; máy sơn; máy khí nén; thiết bị hàn dùng điện; thiết bị rửa.
Class 8
Dụng cụ mài; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ lột da động vật; lao móc để đâm cá; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện; dụng cụ cắt ống [công cụ cầm tay]; dụng cụ khắc, chạm trổ [công cụ cầm tay]; dụng cụ cắt.
Class 9
Thiết bị đo khoảng cách; thiết bị xác định đường chân trời; thước thuỷ chuẩn; dụng cụ đo; máy kinh vĩ; thiết bị tạo laze không cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ quang học; hòn chì của dây dọi; bộ dò; thiết bị sạc cho ắc quy điện.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
GNĐB3 Ghi nhận đăng bạ
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4333 Tài liệu khác
4302 Bổ sung bản gốc VBBH