VP VIET PHAT IMPORT & EXPORT
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2016-01253
- Filing Date
- 15/01/2016
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2016-01253
- Publication Date
- 25/03/2016
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, đỏ.
Applicant / Owner
Số 123BT02 - 97 Bạch Đằng, phường Hạ Lý, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 4
Antraxit, than gầy, than cứng); than đá; than cám [nhiên liệu], than cốc; than non, than nâu, than bùn; than bùn [nhiên liệu].
Class 6
Thỏi thép đúc [luyện kim]; thép cán thô [luyện kim]; phôi thép; thép đúc; quặng sắt; quặng kim loại; titan.
Class 36
Dịch vụ nhà ở [sở hữu bất động sản], quản lý các căn hộ cho thuê; đầu tư vốn; thu tiền thuê nhà, bất động sản; quản lý bất động sản; định giá bất động sản; đánh giá bất động sản.
Class 37
Giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; tư vấn xây dựng; khai thác mỏ; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình.
Class 39
Vân tải bằng ô tô; vận tải hàng hoá [bằng đường thuỷ], kho hàng hoá; dịch vụ vận chuyển bằng xà lan; vận tải đường biển.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
256-Quyết định từ chối cấp văn bằng