Vinh Hung Scientific Instrument Logo

Vinh Hung Scientific Instrument

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2016-01270
Filing Date
15/01/2016
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0321761-000
Registration Date
04/06/2019
Expiry Date
15/01/2026
Publication Number
VN-4-2016-01270
Publication Date
25/07/2019

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh tím than, vàng, nâu, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "Scientific Instrument".

Applicant / Owner

Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị khoa học kỹ thuật Vĩnh Hưng

62 Đào Duy Anh, phường 09, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô

Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán, đại lý xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị phụ tùng: máy khai khoáng, máy xây dựng, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện, máy dệt, máy may, máy văn phòng, người máy, máy công cụ, trang thiết bị, dụng cụ y tế, trang thiết bị giáo dục; kinh doanh (mua bán): hệ thống trang thiết bị xử lý rác thải, lò đốt rác, hệ thống trang thiết bị xử lý nước thải, thiết bị an toàn giao thông, thiết bị trắc địa, thiết bị quan trắc môi trường, móc móc, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị phân tích dùng trong phòng thí nghiệm, thiết bị dùng trong nông nghiệp, công nghiệp, khai thác khoáng sản, công nghiệp năng lượng, công nghiệp luyện kim, công nghiệp chế tạo máy, công nghiệp hóa chất, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp điện tử - tin học, công nghiệp chế tạo xe, công nghiệp dệt may, công nghiệp đóng tàu, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, hóa chất, dược phẩm, thực phẩm chức năng; kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy; buôn bán cung cấp các thiết bị, máy móc khoa học trong các lĩnh vực như môi trường, thiết bị cho phòng thí nghiệm, máy và trang thiết bị y tế, hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm như, đồ chơi; mua bán băng đĩa.

Vienna Classification

26.05.01 (7) 26.05.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/01/2016 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

16/02/2016

Công bố A

25/03/2016

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

11/01/2018

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

31/01/2018

252-Thông báo cấp văn bằng

21/01/2019

4151 Lệ phí cấp bằng

18/04/2019

263-Quyết định cấp VBBH

04/06/2019

Công bố B

25/07/2019

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up