DIAEDGE Logo

DIAEDGE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2017-00662
Filing Date
11/01/2017
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0323238-000
Registration Date
28/06/2019
Expiry Date
11/01/2027
Publication Number
VN-4-2017-00662
Publication Date
26/08/2019

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

MITSUBISHI MATERIALS CORPORATION

3-2, Otemachi 1-chome, Chiyoda-ku, Tokyo 100 - 8117 Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI

Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Máy và thiết bị gia công kim loại; máy công cụ gia công kim loại; máy cắt; dụng cụ cắt (cho máy móc); đầu mũi khoan (bộ phận của máy móc); mũi khoan (bộ phận của máy móc); lưỡi khoan (bộ phận của máy móc); dao phay ngón (bộ phận của máy móc); lưỡi cắt (bộ phận của máy móc); máy phay (để gia công kim loại); máy khoan (để gia công kim loại); máy cắt dạng bánh răng (máy công cụ); dao cắt răng ghép và đầu dao cắt để sử dụng với máy công cụ cắt; dụng cụ cầm tay chạy điện không vận hành thủ công; máy khoan chạy điện (vận hành bằng tay); dụng cụ cắt cacbua đã gắn kết (máy móc); máy công cụ cắt cacbua đã gắn kết; đầu mũi cắt cacbua đã gắn kết (bộ phận của máy móc); dụng cụ cắt khối bo nitrat nung kết (máy móc); dụng cụ cắt kim cương (máy móc); dụng cụ cắt kim cương đã nung kết (máy móc); khuôn và khuôn kéo dây để tạo hình kim loại (bộ phận của máy móc); dụng cụ kẹp đỡ dụng cụ của máy; vòi (máy công cụ); mâm cặp ba chấu (bộ phận của máy móc); đá mài (bộ phận của máy móc); ống kẹp đàn hồi (bộ phận của máy móc); dụng cụ kẹp đỡ (bộ phận của máy móc); trục quay (bộ phận củạ máy móc); máy và thiết bị tạo hình kim loại sơ cấp; máy và thiết bị tạo hình kim loại thứ cấp; máy ép cơ khí (để gia công kim loại); máy rèn; máy tạo hình dây; máy và thiết bị khai thác mỏ; máy khai thác mỏ.

Vienna Classification

24.15.07 (7) 26.03.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/01/2017 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

13/02/2017

Công bố A

27/03/2017

251-Thông báo cấp văn bằng

05/04/2019

4151 Lệ phí cấp bằng

08/05/2019

263-Quyết định cấp VBBH

28/06/2019

Công bố B

26/08/2019

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up