NALCOM An Toàn là An Lạc Logo

NALCOM An Toàn là An Lạc

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2017-00698
Filing Date
11/01/2017
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0329572-000
Registration Date
10/09/2019
Expiry Date
11/01/2027
Publication Number
VN-4-2017-00698
Publication Date
27/03/2017

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, vàng, trắng, xám, cam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "An toàn là an lạc".

Applicant / Owner

Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Nam Lê

87/17 Bờ Bao Tân Thắng, phường Sơn Kỳ, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Trường Luật

51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

Goods / Services

9

Class 9

Quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; khẩu trang bảo hộ lao động; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; bình chữa cháy.

10

Class 10

Khẩu trang y tế; mũ (nón) y tế; quần áo y tế; bao giày y tế; găng tay y tế.

25

Class 25

Khẩu trang [trang phục]; mũ trùm đầu [trang phục]; quần áo; găng tay [trang phục]; tạp dề [trang phục]; bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân.

35

Class 35

Mua bán, phân phối, quảng cáo và xuất nhập khẩu: thóc, ngô, hoa và cây, động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, nông lâm sản, gạo, thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa, bánh kẹo, bột, tinh bột, phụ gia thực phẩm, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối, giày dép, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt, máy gặt lúa, máy đập lúa, máy vắt sữa, máy nuôi ong, máy ấp trứng nuôi gia cầm, máy kéo được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp, máy cắt cỏ.

40

Class 40

Gia công may đồ bảo hộ lao động theo đơn đặt hàng của người khác; gia công cơ khí.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; quán ăn lưu động; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.

Vienna Classification

01.15.23 (7) 05.05.16 (7) 05.05.21 (7) 25.05.25 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/01/2017 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

10/02/2017

Công bố A

27/03/2017

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

03/12/2018

251-Thông báo cấp văn bằng

05/04/2019

4151 Lệ phí cấp bằng

28/06/2019

263-Quyết định cấp VBBH

10/09/2019

Công bố B

25/10/2019

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up