KENTO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2017-00711
- Filing Date
- 12/01/2017
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0346203-000
- Registration Date
- 02/03/2020
- Expiry Date
- 12/01/2027
- Publication Number
- VN-4-2017-00711
- Publication Date
- 25/05/2017
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 02C, ô A10 đường Nguyễn Chánh, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 7
Máy bơm nước; phụ kiện máy bơm nước; máy khoan; máy hàn; máy cắt; máy cưa.
Class 9
Thiết bị dạy học phổ thông trong phòng hóa học, phòng vật lý, phòng sinh học, phòng công nghệ; thiết bị thực hành điện công nghiệp (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện kỹ thuật (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành máy điện (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện Iạnh (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện dân dụng (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện tử cơ bản (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện tự động hóa (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện tử công suất (thiết bị, mô hình giảng dạy) thiết bị thực hành khí nén thủy lực (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành ô tô (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành điện tử viễn thông (thiết bị, mô hình giảng dạy); thiết bị thực hành vi xử lý (thiết bị, mô hình giảng dạy).
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B