MYPHUPHARMA
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2018-00067
- Filing Date
- 02/01/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2018-00067
- Publication Date
- 26/03/2018
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh cô ban, xanh tím than.
Applicant / Owner
Số 64 đường 152 Cao Lỗ, phường 4, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán: dược phẩm, dược chất, hóa chất dùng trong sản xuất thuốc, thuốc đông y, thuốc thú y, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, thực phẩm chức năng, nước súc miệng, trang thiết bị y tế và dụng cụ y tế, dụng cụ tránh thai, que thử thai, bao cao su, bơm kim tiêm dùng một lần, dây truyền dịch, bông y tế, băng y tế, băng dán y tế, vật tư y tế như: vật tư y tế tiêu hao như: mỡ bôi y tế dùng cho điện tim, điện não, nội soi và siêu âm, điện cực dán y tế, đệm chống loét, giường hỗ trợ bệnh nhân liệt; mua bán mỹ phẩm, nước hoa, dầu gội đầu, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, nước rửa chén, tinh dầu, chất tẩy rửa; mua bán lương thực, thực phẩm, bánh, kẹo, gạo, bột ngũ cốc, chè, cà phê, cacao, gia vị, sữa và các sản phẩm từ sữa, thịt; cá, gia cầm, trứng, dầu ăn thực vật, nước giải khát, nước uống tinh khiết, bia, rượu; mua bán thức ăn chăn nuôi cho gà, lợn, cá, tôm, con giống vật nuôi làm thuốc, cây giống dườc liệu, con giống, cây giống, hạt giống, dược liệu tươi, trái cây tươi, rau tươi; quảng cáo và giới thiệu sản phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
256-Quyết định từ chối cấp văn bằng