Lâm Hải PROFESSIONAL HAIR PRODUCTS A S
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2018-00198
- Filing Date
- 03/01/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0353945-000
- Registration Date
- 18/06/2020
- Expiry Date
- 03/01/2028
- Publication Number
- VN-4-2018-00198
- Publication Date
- 26/03/2018
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh dương đậm, vàng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", "S", "PROFESSIONAL HAIR PRODUCTS".
Applicant / Owner
28/18 Tô Hiệu, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng F2 & F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm tạo nếp tóc, nước sơn móng; dầu làm bóng móng.
Class 8
Kẹp là thẳng tóc; kẹp uốn tóc; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; kìm bấm, tỉa, cắt móng, kéo.
Class 11
Máy sấy tóc; máy hấp tóc dùng điện.
Class 41
Dịch vụ dạy nghề về lĩnh vực làm đẹp, cụ thể là dạy nghề tóc, dạy nghề trang điểm cô dâu, dạy nghề chăm sóc da.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc tóc; cắt tóc; tạo kiểu tóc; salon tóc; dịch vụ thẩm mỹ viện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B