KIP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2018-00334
- Filing Date
- 04/01/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0331577-000
- Registration Date
- 30/09/2019
- Expiry Date
- 04/01/2028
- Publication Number
- VN-4-2018-00334
- Publication Date
- 25/11/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quản lý thương mại việc li - xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng của cửa hàng tư vấn người tiêu dùng; giới thiệu sản phẩm, trưng bầy sản phẩm; maketing; nghiên cứu thị trường; dịch vụ khuyến mại (cho người khác); dịch vụ đẩy mạnh bán hàng (cho người khác); dịch vụ mua sắm cho người khác (mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác); quản lý quá trình đặt hàng và xử lý về mặt hành chính các đơn hàng; tuyển dụng nhân sự, tuyển dụng lao đông; sao chụp tài liệu; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính.
Class 36
Định giá bất động sản và đánh giá bất động sản; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý tài chính; quản lý tài chính các thanh toán hoàn trả cho người khác.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt cáp; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; phục hồi máy móc, động cơ bị hư hỏng một phần; sửa chữa đường dây điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B