XOXOBLU Logo

XOXOBLU

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2018-00431
Filing Date
04/01/2018
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0351227-000
Registration Date
21/05/2020
Expiry Date
04/01/2028
Publication Number
VN-4-2018-00431
Publication Date
26/03/2018

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

SHIN Jung Yul

A-3601, 131, Sangbong-ro, Jungnang-gu, Seoul, Republic of Korea

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Winco

Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm trang điểm; phấn trang điểm; chế phẩm tẩy trang; nước hoa; son môi; keo xịt tóc; mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm; kem làm trắng da; mỹ phẩm chăm sóc da; xà phòng làm đẹp; kem đánh răng.

9

Class 9

Kính 3D (kính để xem hình ảnh ba chiều); kính bảo hộ dùng khi chơi gôn; kính bảo hộ; kính râm; kính bơi; kính bảo hộ dùng khi đi ngoài trời tuyết; kính bảo hộ dùng cho thể thao; kính thể thao; kính áp tròng; kính viễn vọng; máy quay phim kỹ thuật số.

14

Class 14

Hộp đựng đồ trang sức; đồ trang sức cho giày; vòng đeo chìa khóa (vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức); đồng hồ; đồng hồ điện tử; đồng hồ đeo tay; đồ trang sức; kim loại quý, dạng thô hoặc bán thành phẩm; hoa tai; khuy măng sét; đồ trang sức cá nhân làm bằng kim loại quý.

18

Class 18

Túi xách tay để đựng mỹ phẩm (túi rỗng); nhãn mác bằng da; quần áo cho vật nuôi trong nhà; túi bằng da; ví tiền; túi thể thao; túi xách tay; ba lô; ô; da dùng cho bộ yên cương; ví da; ví cầm tay.

25

Class 25

Giày da; quần áo leo núi; quần áo chơi gôn; áo choàng (không bao gồm áo khoác dùng trong thể thao và váy truyền thống của Hàn Quốc); bộ áo liền quần; áo khoác ngoài; tất ngắn cổ; quần áo lót; khăn quàng cổ; mũ; quần áo trẻ em; thắt lưng (trang phục).

35

Class 35

Dịch vụ môi giới thương mại trong lĩnh vực kính mắt; cửa hàng bán buôn đồ trang sức; cửa hàng bán buôn đồng hồ; cửa hàng bán buôn quần áo; cửa hàng bán buôn đồ đi chân; cửa hàng bán buôn túi xách, dịch vụ môi giới thương mại trong lĩnh vực mỹ phẩm; dịch vụ tiếp thị; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng cho người khác; lập kế hoạch kinh doanh để đẩy mạnh bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; bán đấu giá; cửa hàng mua sắm thông minh thông qua mạng internet.

43

Class 43

Dịch vụ chế biến thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ căng tin; nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng và cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ chuỗi nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê và quán ăn tự phục vụ; dịch vụ quán ăn bán đồ ăn mang về; dịch vụ quầy rượu; quán rượu nhỏ; quán bán rượu nhẹ.

Processing Timeline

Application Filing

04/01/2018 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

08/01/2018

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

06/02/2018

Công bố A

26/03/2018

251-Thông báo cấp văn bằng

31/03/2020

4151 Lệ phí cấp bằng

24/04/2020

263-Quyết định cấp VBBH

21/05/2020

Công bố B

25/06/2020

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up