MONKEY179.COM Logo

MONKEY179.COM

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2018-00808
Filing Date
09/01/2018
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0360008-000
Registration Date
18/08/2020
Expiry Date
09/01/2028
Publication Number
VN-4-2018-00808
Publication Date
26/03/2018

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, nâu, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "179.COM".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần FBF

Số 58, ngõ 51, phố Lãng Yên, phường Thanh Lương, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Việt Á

Số 36, ngõ 294 Kim Mã, phường Kim Mã, quận Ba Đình, TP. Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Thương mại điện tử (cụ thể là mua bán hàng hóa trên mạng internet) trong lĩnh vực: hóa chất (chất cao su, nhựa tổng hợp), thuốc màu nhôm, sơn phủ, véc ni, dầu và mỡ công nghiệp, chế phẩm kim loại (vật liệu xây dựng bằng kim loại, hợp kim thép), máy và máy công cụ (máy tiện, máy khoan, máy gọt), công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công (kìm, kéo, dao cắt), thiết bị y tế (kim tiêm, dụng cụ kẹp trong phẫu thuật), đồ gia dụng gia đình (đèn điện, quạt gió điều hòa không khí, bếp điện, hệ thống ống dẫn nước, tủ lạnh, máy giặt), nhạc cụ (nhạc cụ điện tử, đàn piano, trống), vật liệu để bọc làm bằng chất dẻo (túi ni lông, túi bọc), đồ làm bằng da (ví đựng bằng da, túi đựng bằng da), vật liệu xây dựng không bằng kim loại, đồ đạc gia đình (nồi, bát, đĩa, thùng rác), vải dệt kim, thảm, chiếu, chăn, màn, đồ còn sống (thịt, cá, trứng, sữa, rau củ tươi, hoa tươi), đồ ăn đã qua chế biến (bánh, kẹo), thuốc lá; dịch vụ tìm kiếm đối tác thương mại cho người khác (hỗ trợ kinh doanh); ủy thác mua bán hàng hóa, mua bán trong lĩnh vực: hóa chất (chất cao su, nhựa tổng hợp), thuốc màu nhôm, sơn phủ, véc ni, dầu và mỡ công nghiệp, chế phẩm kim loại (vật liệu xây dựng bằng kim loại, hợp kim thép), máy và máy công cụ (máy tiện, máy khoan, máy gọt), công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công (kìm, kéo, dao cắt), thiết bị y tế (kim tiêm, dụng cụ kẹp trong phẫu thuật), đồ gia dụng gia đình (đèn điện, quạt gió điều hòa không khí, bếp điện, hệ thống ống dẫn nước, tủ lạnh, máy giặt), nhạc cụ (nhạc cụ điện tử, đàn piano, trống), vật liệu để bọc làm bằng chất dẻo (túi ni lông, túi bọc), đồ làm bằng da (ví đựng bằng da, túi đựng bằng da), vật liệu xây dựng không bằng kim loại, đồ đạc gia đình (nồi, bát, đĩa, thùng rác), vải dệt kim, thảm, chiếu, chăn, màn, đồ còn sống (thịt, cá, trứng, sữa, rau củ tươi, hoa tươi), đồ ăn đã qua chế biến (bánh, kẹo), thuốc lá.

39

Class 39

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa; dịch vụ đóng gói trước khi vận chuyển (bao gói hàng hóa); dịch vụ vận chuyển bằng đường thủy; dịch vụ bốc dỡ; lưu kho hàng hóa; hậu cần vận tải.

42

Class 42

Nghiên cứu hạng mục kỹ thuật; thiết kế bao bì đóng gói; thiết kế trang trí nội thất.

Vienna Classification

03.05.19 (7) 03.05.20 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/01/2018 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

12/02/2018

Công bố A

26/03/2018

251-Thông báo cấp văn bằng

29/06/2020

4151 Lệ phí cấp bằng

13/07/2020

263-Quyết định cấp VBBH

18/08/2020

Công bố B

25/09/2020

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up