IDENA LA NUTRITION ANIMALE INNOVANTE PAR NATURE Logo

IDENA LA NUTRITION ANIMALE INNOVANTE PAR NATURE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2018-00836
Filing Date
09/01/2018
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0492046-000
Registration Date
20/05/2024
Expiry Date
09/01/2028
Publication Number
VN-4-2018-00836
Publication Date
25/04/2018

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, xanh da trời, xanh lá cây, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LA NUTRITION ANIMALE INNOVANTE PAR NATURE", "R".

Applicant / Owner

H3I FINANCES

21 rue du Moulin, F-44880 Sautron, France

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Phân bón; chế phẩm để bảo quản thực phẩm; chất phụ gia (hóa chất) cụ thể cho công nghiệp thực phẩm.

3

Class 3

Nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, nước xức tóc; chất khử mùi cho người hoặc động vật; chế phẩm làm thơm phòng; chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm.

5

Class 5

Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng được làm phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; chất tẩy uế; chất diệt động vật có hại; chất diệt nấm, diệt cỏ.

10

Class 10

Dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương.

18

Class 18

Da động vật, da sống; rương, hòm, va li và túi du lịch; ô và dù.

29

Class 29

Chất chiết ra từ thịt; rau quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; dầu thực vật và mỡ ăn, sữa và các sản phẩm sữa.

30

Class 30

Gạo; bột sắn và bột cọ; bột ngũ cốc và chế phẩm ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; đá nước; đường, mật ong, mật đường; nấm men, bột nở; muối; tương hạt cải; dấm và nước xốt; gia vị, kem lạnh

31

Class 31

Động vật sống; rau và quả tươi; hạt giống; cây và hoa tự nhiên, thức ăn cho động vật, mạch nha cho ngành bia rượu.

32

Class 32

Bia; nước khoáng (đồ uống), nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả không cồn và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống.

35

Class 35

Quản lý kinh doanh; quản lý giao dịch thương mại; hoạt động chức năng văn phòng.

41

Class 41

Đào tạo; giải trí; tổ chức các hoạt động thể thao, văn hóa.

43

Class 43

Chỗ ở tạm thời.

44

Class 44

Dịch vụ thú ý; chăm sóc vệ sinh hoặc sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp (trồng cây), dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp (trồng cây).

Vienna Classification

25.05.25 (7) 26.01.01 (7) 26.04.04 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/01/2018 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

27/02/2018

Công bố A

26/04/2018

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

20/09/2019

4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối

20/09/2019

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

17/12/2019

4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối

17/12/2019

4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối

09/01/2020

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

13/12/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

11/03/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

20/05/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up