NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00101
- Filing Date
- 02/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0379307-000
- Registration Date
- 22/02/2021
- Expiry Date
- 02/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00101
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Pindao Food & Beverage Management Co., Ltd., 2nd Floor, Area 1-2, Happy Valley Commercial Street, Huaqiao City, Nanshan District, Shenzhen, China
8 other applications
Naisnow [nai xue]
Image trademark
NAISNOW
NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
NAYUKI [Nai: nhưng; Xue: tuyết; Cha: trà]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Giấy; giấy vệ sinh; sổ tay hướng dẫn; xuất bản phẩm in sẵn; túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; văn phòng phẩm; con dấu; dụng cụ viết; bộ dụng cụ in mang đi được [đồ dùng văn phòng]; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; giấy gói thực phẩm; giấy bao gói; bao bì đóng gói bằng giấy; hộp đóng gói bằng bìa các tông; hộp đóng gói bằng giấy; bìa các tông dùng để đóng gói; hộp đựng bánh bằng bìa các tông; khăn lau bằng giấy; bút bằng thép.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B