SUGIYO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00124
- Filing Date
- 02/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0381005-000
- Registration Date
- 08/03/2021
- Expiry Date
- 02/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00124
- Publication Date
- 26/04/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
27-1 Ingai, Fuchu-machi, Nanao, Ishikawa, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); và thú săn, không còn sống; chiết xuất thịt; trái cây và rau củ đã được bảo quản, đông lạnh, sấy khô hoặc nấu chín; thạch trái cây, thạch cho thực phẩm, nước thịt nấu đông; mứt nhão; mứt quả ướt; trứng; sữa và sản phẩm sữa; dầu và mỡ có thể ăn được; thịt băm có hương vị cua, hải sản tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh (không còn sống); rau đông lạnh; trái cây đông lạnh; sản phẩm thịt đã chế biến; sản phẩm hải sản đã chế biến; rau củ và trái cây đã chế biến; trứng đã chế biến, đậu đã nấu chín; quả hạch đã chế biến; tào phớ đã chế biến; sữa đã chế biến; nấm đã chế biến; thịt hầm cà ri nấu sẵn, thịt hầm nấu sẵn và hỗn hợp súp; món ăn phụ làm từ đậu nành lên men (Name-mono); đậu phụ miếng chiên sẵn (Abura-age); đậu phụ miếng đông khô (Kohri-dofu); thạch làm từ rễ cây lưỡi quỷ (Konnyaku); sữa đậu nành; đậu phụ; đậu nành lên men (Notto); sữa giàu protein; nước canh thịt giàu protein; bột cá dùng làm thức ăn cho người giàu protein.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B