MBI MOTORS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00350
- Filing Date
- 03/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0401731-000
- Registration Date
- 04/11/2021
- Expiry Date
- 03/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00350
- Publication Date
- 25/04/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MOTORS".
Applicant / Owner
24, Wolmyeong-ro 55beon-gil, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, 28579, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 12
Xe lăn dùng cho người tàn tật; xe đạp đôi; xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng; xe đạp leo núi; xe đạp du lịch; xe đạp giao hàng; xe đạp; bộ phận và phụ tùng cho xe đạp; xe đạp đua; bánh răng truyền động cho xe đạp; tay lái cho xe hai bánh có động cơ hoặc xe đạp; moay-ơ cho xe hai bánh có động cơ hoặc xe đạp; bánh răng truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ; hộp truyền động cho xe ô tô con; hộp truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ; cơ cấu giảm tốc cho phương tiện giao thông trên bộ; bánh răng đảo chiều [cho phương tiện giao thông trên bộ]; xe đạp ba bánh; xe ô tô khách (xe ô tô); xe máy; bộ phận và phụ tùng cho xe máy; xe đạp đua đường trường; bánh răng truyền động cho xe cộ; động cơ cho xe máy; cơ cấu truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ cho xe đạp điện; động cơ cho xe tay ga điện; cơ cấu truyền động cho xe tay ga chạy bằng điện; cơ cấu truyền động cho xe đạp điện; xe tay ga (xe cộ); xe tay ga chạy bằng điện; xe tay ga vận hành bằng điện; xe tay ga vận hành bằng động cơ lai xăng và điện; xe máy vận hành bằng động cơ lai xăng và điện; xe tay ga.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 13.12.2018 |
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4154 NH Biên lai điện tử
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4190 OD TL Khác
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B