Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00517
- Filing Date
- 04/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0387609-000
- Registration Date
- 26/05/2021
- Expiry Date
- 04/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00517
- Publication Date
- 25/03/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9/F., Surson Comm. Bldg., 140-142 Austin Rd., TST, KL, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quản lý chương trình khách hàng bay thường xuyên; quản lý chương trình khách hàng thân thiết; quảng cáo; quảng bá hàng hóa và dịch vụ; cho thuê không gian quảng cáo; cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông; sản xuất phim quảng cáo; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; quản lý kinh doanh cho người hoạt động trong lĩnh vực thể thao; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; giới thiệu sản phẩm; phân phát hàng mẫu; đại lý xuất nhập khẩu; marketing; cung cấp người mẫu phục vụ cho quảng cáo hoặc xúc tiến bán hàng; quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; tổ chức triển lãm nhằm mục đích thương mại hoặc quảng cáo; quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, nhằm mục đích bán lẻ; quan hệ công chúng; xúc tiến bán hàng cho ngừời khác; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm nhằm xúc tiến kinh doanh; tìm kiếm nguồn tài trợ; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; cho thuê máy bán hàng tự động; tối ưu hóa lượng truy cập trang web; lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo; mua hàng trực tuyến [mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho người khác]; xúc tiến kinh doanh hàng hoá và dịch vụ thông qua tài trợ cho các sự kiện thể thao.
Class 41
Công viên vui chơi giải trí; cung cấp dịch vụ giải trí trong nhà; đặt chỗ cho buổi biểu diễn; câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; huấn luyện [đào tạo]; sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề; sắp xếp và tiến hành buổi hòa nhạc; sắp xếp và tiến hành hội nghị; cung cấp khóa đào tạo từ xa; chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử; thông tin giải trí; sản xuất phim, trừ phim quảng cáo; cung cấp phim ảnh, không tải xuống được, thông qua dịch vụ phát video theo yêu cầu; cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cho thuê thiết bị trò chơi; cung cấp người mẫu cho các họa sĩ; sản xuất nhạc; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; trình diễn các chương trình tạp kỹ; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; xuất bản sách; sản xuất chương trình phát thanh và truyền hình; thông tin về giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo; sản xuất chương trình biểu diễn; cho thuê đồ trang trí sân khấu; tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề; hướng dẫn giảng dạy; cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ phát video theo yêu cầu; đại lý bán vé [giải trí]; bấm thời gian cho các cuộc thi đấu thể thao; gia sư; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4190 OD TL Khác
Công bố A
4190 OD TL Khác
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B