Mastermilk
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00599
- Filing Date
- 05/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0386489-000
- Registration Date
- 12/05/2021
- Expiry Date
- 05/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00599
- Publication Date
- 25/03/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
B19, D6, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
Essenspa
Suzizi
Litotit
Lulumus
Dr.Teenherb
Dr.Beauherb
Ukoric
Winiso
Caragas
Herbfemine
Herbalfemine
Pearlherba
Zamhoxin
Nacomus
Cebunni
Popimet
Porkemon
Gadono
Dezamho
Enermilk
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; sữa bột cho trẻ em; chất bổ sung dinh dưỡng; chế phẩm vitamin; khăn vệ sinh.
Class 29
Sữa; sữa đậu nành; rau, củ, quả đã qua chế biến và được bảo quản; thịt; thực phẩm trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây.
Class 30
Chế phẩm ngũ cốc; bánh kẹo; chè (trà); cà phê; sôcôla; mật ong.
Class 31
Quả tươi; rau tươi; hạt [ngũ cốc]; cây; thực phẩm cho động vật; động vật sống.
Class 32
Đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước ép rau [đồ uống]; chế phẩm để làm đồ uống; tinh dầu để sản xuất đồ uống; nước [đồ uống].
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm cho trẻ em, mỹ phẩm, đồ uống, thực phẩm, thiết bị và dụng cụ y tế: thuốc thú y; thông tin thương mại tư vấn tiêu dùng (cửa hàng tư vấn người tiêu dùng); tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; marketing.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B