OBI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00913
- Filing Date
- 08/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0383264-000
- Registration Date
- 30/03/2021
- Expiry Date
- 08/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00913
- Publication Date
- 25/05/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
575 Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Vật liệu mài mòn; vải nhám; giấy nhám; bột kim cương (chất mài); đá để đánh bóng; sáp đánh bóng.
Class 6
Cửa kim loại bọc thép; bu lông bằng kim loại; khoá cài bằng kim loại thường; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc; nhà kính bằng kim loại, có thể chuyên chở được; đồ ngũ kim.
Class 7
Máy cắt; máy cấp phôi; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; lưỡi dao (bộ phận của máy móc); thang máy; thiết bị để gia công cơ khí.
Class 8
Lưỡi cắt (công cụ cầm tay); lưỡi dao; mũi kim cương cắt kính; dụng cụ cắt (công cụ cầm tay); dụng cụ mài; dụng cụ cắt ống (công cụ cầm tay).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B